paul hermann muller

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Paul Hermann Müller (1899–1965) một nhà hóa học người Thụy . Ông được biết đến với công trình tổng hợp DDT (dichloro-diphenyl-trichloroethane) khám phá ra công dụng của như một loại thuốc trừ sâu. Nhờ phát hiện này, ông đã được trao Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1948.

dụ sử dụng
  • (Paul Hermann Müller đã tổng hợp DDT khám phá ra đặc tính diệt côn trùng của .)
  • (Công trình của Paul Hermann Müller đã cách mạng hóa việc kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Paul Hermann Müller": di sản của Paul Hermann Müller, thường được nhắc đến trong bối cảnh tranh cãi về tác động môi trường của DDT.
    • The legacy of Paul Hermann Müller is complex, as DDT later proved to have harmful ecological effects. (Di sản của Paul Hermann Müller rất phức tạp, DDT sau đó đã chứng tỏ những tác hại về mặt sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Müller (họ): một họ phổ biến trong tiếng Đức Thụy , không biến thể đặc biệt cho tên riêng này.
  • DDT (danh từ): viết tắt của dichloro-diphenyl-trichloroethane, một loại thuốc trừ sâu do Müller phát hiện.
    • DDT was widely used after Müller's discovery. (DDT đã được sử dụng rộng rãi sau khám phá của Müller.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học Thụy : Swiss chemist (dịch nghĩa, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng).
  • Người phát hiện DDT: discoverer of DDT (mô tả chức năng của Müller).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến tên riêng này.